警醒着

cảnh tỉnh trứ

Hán Việt: cảnh tỉnh trứ

Tổng quan

thận trọng, cảnh giác, đề phòng, canh chừng, theo dõi, quan sát kỹ, thức, thao thức, không ngủ

Cấu tạo: (cảnh) + (tỉnh) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thận trọng, cảnh giác, đề phòng, canh chừng, theo dõi, quan sát kỹ, thức, thao thức, không ngủ