譬似闲 thí tự nhàn Hán Việt: thí tự nhàn Tổng quan Cấu tạo: 譬 (thí) + 似 (tự) + 闲 (nhàn)Hán Việtthí tự nhànCấu tạo譬 + 似 + 闲 · thí + tự + nhàn nghĩa thành phần: thí + tự + nhàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無所謂、不要緊。《董西廂》卷三:「夫人可來積世,瞧破張生深意,使些兒譬似閑腌見識,著衫子袖兒淹淚。」也作「匹如閒」。