譬似閒 pì shì xián · thí tự gian Hán Việt: thí tự gian · Pinyin: pì shì xián Tổng quan Cấu tạo: 譬 (thí) + 似 (tự) + 閒 (gian)Pinyinpì shì xiánHán Việtthí tự gianCấu tạo譬 + 似 + 閒 · thí + tự + gian nghĩa thành phần: thí + tự + gian