譬似閒

pì shì xián thí tự gian

Hán Việt: thí tự gian · Pinyin: pì shì xián

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (tự) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"譬如闲"。