譬喻王经

thí dụ vương kinh

Hán Việt: thí dụ vương kinh

Tổng quan

thí dụ vương kinh (經名)大集譬喻王經之略名。☸

Cấu tạo: (thí) + (dụ) + (vương) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thí dụ vương kinh (經名)大集譬喻王經之略名。☸