譬喻说 thí dụ thuyết Hán Việt: thí dụ thuyết Tổng quan thí dụ thuyết (術語)十二部經之一。見譬喻經項。☸ Cấu tạo: 譬 (thí) + 喻 (dụ) + 说 (thuyết)Hán Việtthí dụ thuyếtCấu tạo譬 + 喻 + 说 · thí + dụ + thuyết nghĩa thành phần: thí + dụ + thuyết Nghĩa ViệtCihui thí dụ thuyết (術語)十二部經之一。見譬喻經項。☸