譬喻部 thí dụ bộ Hán Việt: thí dụ bộ Tổng quan thí dụ bộ (術語)譬喻師之部宗,即經部也。見譬喻師條。☸ Cấu tạo: 譬 (thí) + 喻 (dụ) + 部 (bộ)Hán Việtthí dụ bộCấu tạo譬 + 喻 + 部 · thí + dụ + bộ nghĩa thành phần: thí + dụ + bộ Nghĩa ViệtCihui thí dụ bộ (術語)譬喻師之部宗,即經部也。見譬喻師條。☸