譬如說

pì rú shuō thí như thuyết

Hán Việt: thí như thuyết · Pinyin: pì rú shuō

Tổng quan

ví dụ

Cấu tạo: (thí) + (như) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ví dụ

Eng

  • CC-CEDICT for example
  • Cihui 譬如說 ìrúshuō v.p. for example; for instance; such as