譬如閒 pì rú xián · thí như gian Hán Việt: thí như gian · Pinyin: pì rú xián Tổng quan Cấu tạo: 譬 (thí) + 如 (như) + 閒 (gian)Pinyinpì rú xiánHán Việtthí như gianCấu tạo譬 + 如 + 閒 · thí + như + gian nghĩa thành phần: thí + như + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没关系﹔不打紧。Tân Hoa Tự Điển 1.没关系﹔不打紧。