譯形借聲 yì xíng jiè shēng · dịch hình tá thanh Hán Việt: dịch hình tá thanh · Pinyin: yì xíng jiè shēng Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 形 (hình) + 借 (tá) + 聲 (thanh)Pinyinyì xíng jiè shēngHán Việtdịch hình tá thanhCấu tạo譯 + 形 + 借 + 聲 · dịch + hình + tá + thanh nghĩa thành phần: dịch + hình + tá + thanh