譯評人

dịch bình nhân

Hán Việt: dịch bình nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (bình) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 譯評人 ìpíngrén n. <lg.> translation critic M:ge/¹míng/²wèi