譯述者 dịch thuật giả Hán Việt: dịch thuật giả Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 述 (thuật) + 者 (giả)Hán Việtdịch thuật giảCấu tạo譯 + 述 + 者 · dịch + thuật + giả nghĩa thành phần: dịch + thuật + giả Nghĩa EngCihui 譯述者 yìshùzhě n. translator who doesn't claim literal accuracy M:ge/¹míng/²wèi