議决

nghị quyết

Hán Việt: nghị quyết

Tổng quan

Bàn bạc rồi ấn định chắc chắn về việc gì

新华 · Tân Hoa Đại lục

經過開會討論後所作出的正式決定。

Cấu tạo: 議 (nghị) + 決 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thảo luận quyết định

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

通过