議會外 yì huì wài · nghị hội ngoại Hán Việt: nghị hội ngoại · Pinyin: yì huì wài Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 會 (hội) + 外 (ngoại)Pinyinyì huì wàiHán Việtnghị hội ngoạiCấu tạo議 + 會 + 外 · nghị + hội + ngoại nghĩa thành phần: nghị + hội + ngoại