議會迷

nghị hội mê

Hán Việt: nghị hội mê

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (hội) + (mê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 議會迷 ìhuìmí n. infatuation with the parliamentary system M:ge/¹míng/²wèi