議決案

yì jué àn nghị quyết án

Hán Việt: nghị quyết án · Pinyin: yì jué àn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (quyết) + (án)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在會議中,經討論而決定或通過的案件。

Eng

  • Cihui 議決案 ìjué'àn n. resolution (at a meeting); formal expression; act M:²jiàn