議論紛紜 yì lùn fēn yún·nghị luận phân vân Hán Việt: nghị luận phân vân · Pinyin: yì lùn fēn yún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容意见不一,议论很多。 Cấu tạo: 議 (nghị) + 論 (luận) + 紛 (phân) + 紜 (vân)Pinyinyì lùn fēn yúnHán Việtnghị luận phân vânCấu tạo議 + 論 + 紛 + 紜 · nghị + luận + phân + vân nghĩa thành phần: nghị + luận + phân + vân Từ liên quan Gần nghĩa纷纭杂沓 · 议论纷错 · 议论纷纷 · 议论风生 · 议论哗然 · 议论风发 · 议论蜂起 · 议论英发