議論紛紜 yì lùn fēn yún · nghị luận phân vân Hán Việt: nghị luận phân vân · Pinyin: yì lùn fēn yún Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 論 (luận) + 紛 (phân) + 紜 (vân)Pinyinyì lùn fēn yúnHán Việtnghị luận phân vânCấu tạo議 + 論 + 紛 + 紜 · nghị + luận + phân + vân nghĩa thành phần: nghị + luận + phân + vân