議論風生

yì lùn fēng shēng nghị luận phong sanh

Hán Việt: nghị luận phong sanh · Pinyin: yì lùn fēng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (luận) + (phong) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容論析事理極為生動而幽默。明.朱國楨《湧潼小品.卷二九.劉羅陶仙遊》:「貴鄉羅近溪健甚,前來就余潭。昨又來,皆竟日,議論風生,勝昔時。」

Eng

  • Cihui 議論風生 ìlùnfēngshēng f.e. create a lively atmosphere by one's talk