譴曹獻狀 qiǎn cáo xiàn zhuàng · khiển tào hiến trạng Hán Việt: khiển tào hiến trạng · Pinyin: qiǎn cáo xiàn zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 譴 (khiển) + 曹 (tào) + 獻 (hiến) + 狀 (trạng)Pinyinqiǎn cáo xiàn zhuàngHán Việtkhiển tào hiến trạngCấu tạo譴 + 曹 + 獻 + 狀 · khiển + tào + hiến + trạng nghĩa thành phần: khiển + tào + hiến + trạng