護刃器 hù rèn qì · hộ nhận khí Hán Việt: hộ nhận khí · Pinyin: hù rèn qì Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 刃 (nhận) + 器 (khí)Pinyinhù rèn qìHán Việthộ nhận khíCấu tạo護 + 刃 + 器 · hộ + nhận + khí nghĩa thành phần: hộ + nhận + khí