护国庇民 hộ quốc tí dân Hán Việt: hộ quốc tí dân Tổng quan Giúp nước phò dân.☸ Cấu tạo: 护 (hộ) + 国 (quốc) + 庇 (tí) + 民 (dân)Hán Việthộ quốc tí dânCấu tạo护 + 国 + 庇 + 民 · hộ + quốc + tí + dân nghĩa thành phần: hộ + quốc + tí + dân Nghĩa ViệtCihui Giúp nước phò dân.☸