護士站

hù shì zhànhộ sĩ trạm

Hán Việt: hộ sĩ trạm · Pinyin: hù shì zhàn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【護士站・护士站】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "nurses' station (in a hospital or clinic)"]]]}]

Cấu tạo: 護 (hộ) + 士 (sĩ) + 站 (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ nurses' station (in a hospital or clinic)

Eng

  • Cihui nurses' station (in a hospital or clinic)
  • Tần suất từ nurses' station (in a hospital or clinic)

Từ liên quan

Gần nghĩa

護士長 · 護士 · 护士室 · 护士学校