护所灭流 hộ sở diệt lưu Hán Việt: hộ sở diệt lưu Tổng quan hộ sở diệt lưu (術語)見七流條。☸ Cấu tạo: 护 (hộ) + 所 (sở) + 灭 (diệt) + 流 (lưu)Hán Việthộ sở diệt lưuCấu tạo护 + 所 + 灭 + 流 · hộ + sở + diệt + lưu nghĩa thành phần: hộ + sở + diệt + lưu Nghĩa ViệtCihui hộ sở diệt lưu (術語)見七流條。☸