護書夾 hù shū jiā · hộ thư giáp Hán Việt: hộ thư giáp · Pinyin: hù shū jiā Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 書 (thư) + 夾 (giáp)Pinyinhù shū jiāHán Việthộ thư giápCấu tạo護 + 書 + 夾 · hộ + thư + giáp nghĩa thành phần: hộ + thư + giáp