護林員 hộ lâm viên Hán Việt: hộ lâm viên Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 林 (lâm) + 員 (viên)Hán Việthộ lâm viênCấu tạo護 + 林 + 員 · hộ + lâm + viên nghĩa thành phần: hộ + lâm + viên Nghĩa EngCihui 護林員 ùlínyuán n. forest ranger M:ge/¹míng/²wèi