護法心 hộ pháp tâm Hán Việt: hộ pháp tâm Tổng quan (術語)菩薩十信位之第七。能保護任持一切佛法之心。☸ Cấu tạo: 护 (hộ) + 法 (pháp) + 心 (tâm)Hán Việthộ pháp tâmCấu tạo护 + 法 + 心 · hộ + pháp + tâm nghĩa thành phần: hộ + pháp + tâm Nghĩa ViệtCihui (術語)菩薩十信位之第七。能保護任持一切佛法之心。☸ Từ liên quan Gần nghĩa护法神 · 護法論 · 護法錄 · 护法 · 护法战争 · 護法 · 護法善神 · 護法天童