護生草 hù shēng cǎo · hộ sanh thảo Hán Việt: hộ sanh thảo · Pinyin: hù shēng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 生 (sanh) + 草 (thảo)Pinyinhù shēng cǎoHán Việthộ sanh thảoCấu tạo護 + 生 + 草 · hộ + sanh + thảo nghĩa thành phần: hộ + sanh + thảo