護田林

hù tián lín hộ điền lâm

Hán Việt: hộ điền lâm · Pinyin: hù tián lín

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (điền) + (lâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 護田林 ùtiánlín n. trees planted to protect crops from wind damage; windbreak M:¹piàn