护谷虫 hộ cốc trùng Hán Việt: hộ cốc trùng Tổng quan Cấu tạo: 护 (hộ) + 谷 (cốc) + 虫 (trùng)Hán Việthộ cốc trùngCấu tạo护 + 谷 + 虫 · hộ + cốc + trùng nghĩa thành phần: hộ + cốc + trùng