護聖瓜 hù shèng guā · hộ thánh qua Hán Việt: hộ thánh qua · Pinyin: hù shèng guā Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 聖 (thánh) + 瓜 (qua)Pinyinhù shèng guāHán Việthộ thánh quaCấu tạo護 + 聖 + 瓜 · hộ + thánh + qua nghĩa thành phần: hộ + thánh + qua