護胸甲

hộ hung giáp

Hán Việt: hộ hung giáp

Tổng quan

giáp che ngực, yếm (rùa...), bản khắc ở quan tài

Cấu tạo: (hộ) + (hung) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáp che ngực, yếm (rùa...), bản khắc ở quan tài