護脛甲 hộ hĩnh giáp Hán Việt: hộ hĩnh giáp Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 脛 (hĩnh) + 甲 (giáp)Hán Việthộ hĩnh giápCấu tạo護 + 脛 + 甲 · hộ + hĩnh + giáp nghĩa thành phần: hộ + hĩnh + giáp Nghĩa EngCihui greave