護膚霜 hù fū shuāng · hộ phu sương Hán Việt: hộ phu sương · Pinyin: hù fū shuāng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 膚 (phu) + 霜 (sương)Pinyinhù fū shuāngHán Việthộ phu sươngCấu tạo護 + 膚 + 霜 · hộ + phu + sương nghĩa thành phần: hộ + phu + sương Nghĩa EngCihui 護膚霜 ùfūshuāng n. face cream