護航隊 hộ hàng đội Hán Việt: hộ hàng đội Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 航 (hàng) + 隊 (đội)Hán Việthộ hàng độiCấu tạo護 + 航 + 隊 · hộ + hàng + đội nghĩa thành phần: hộ + hàng + đội Nghĩa EngCihui 護航隊 ùhángduì p.w. convoy M:ge/⁴zhī