護花鈴 hù huā líng · hộ hoa linh Hán Việt: hộ hoa linh · Pinyin: hù huā líng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 花 (hoa) + 鈴 (linh)Pinyinhù huā língHán Việthộ hoa linhCấu tạo護 + 花 + 鈴 · hộ + hoa + linh nghĩa thành phần: hộ + hoa + linh