護貝膠膜

hù bèi jiāo mó hộ bối giao mô

Hán Việt: hộ bối giao mô · Pinyin: hù bèi jiāo mó

Tổng quan

(Đài Loan) màng ép plastic | túi ép plastic

Cấu tạo: (hộ) + (bối) + (giao) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) màng ép plastic | túi ép plastic

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) laminating film|laminating pouch
  • Cihui (Tw) laminating film; laminating pouch