護送車隊

hù sòng chē duì hộ tống xa đội

Hán Việt: hộ tống xa đội · Pinyin: hù sòng chē duì

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (tống) + (xa) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui wagon train