護門草 hù mén cǎo · hộ môn thảo Hán Việt: hộ môn thảo · Pinyin: hù mén cǎo Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 門 (môn) + 草 (thảo)Pinyinhù mén cǎoHán Việthộ môn thảoCấu tạo護 + 門 + 草 · hộ + môn + thảo nghĩa thành phần: hộ + môn + thảo