護面具 hộ diện cụ Hán Việt: hộ diện cụ Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 面 (diện) + 具 (cụ)Hán Việthộ diện cụCấu tạo護 + 面 + 具 · hộ + diện + cụ nghĩa thành phần: hộ + diện + cụ Nghĩa EngCihui 護面具 ùmiànjù n. protective mask M:ge/¹fù