護髮術 hộ phát thuật Hán Việt: hộ phát thuật Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 髮 (phát) + 術 (thuật)Hán Việthộ phát thuậtCấu tạo護 + 髮 + 術 · hộ + phát + thuật nghĩa thành phần: hộ + phát + thuật Nghĩa EngCihui capilliculture