讀下去 dú xià qu · độc hạ khứ Hán Việt: độc hạ khứ · Pinyin: dú xià qu Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Pinyindú xià quHán Việtđộc hạ khứCấu tạo讀 + 下 + 去 · độc + hạ + khứ nghĩa thành phần: độc + hạ + khứ