讀卡器 dú kǎ qì · độc tạp khí Hán Việt: độc tạp khí · Pinyin: dú kǎ qì Tổng quan đầu đọc thẻ Cấu tạo: 讀 (độc) + 卡 (tạp) + 器 (khí)Pinyindú kǎ qìHán Việtđộc tạp khíCấu tạo讀 + 卡 + 器 · độc + tạp + khí nghĩa thành phần: độc + tạp + khí Nghĩa ViệtCihui đầu đọc thẻEngCC-CEDICT card readerCihui card reader