讀外文 độc ngoại văn Hán Việt: độc ngoại văn Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 外 (ngoại) + 文 (văn)Hán Việtđộc ngoại vănCấu tạo讀 + 外 + 文 · độc + ngoại + văn nghĩa thành phần: độc + ngoại + văn Nghĩa EngCihui 讀外文 ú wàiwén v.o. study foreign languages