讀得出 dú dé chū · độc đắc xuất Hán Việt: độc đắc xuất · Pinyin: dú dé chū Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 得 (đắc) + 出 (xuất)Pinyindú dé chūHán Việtđộc đắc xuấtCấu tạo讀 + 得 + 出 · độc + đắc + xuất nghĩa thành phần: độc + đắc + xuất