讀我文檔 dú wǒ wén dàng · độc ngã văn đương Hán Việt: độc ngã văn đương · Pinyin: dú wǒ wén dàng Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 我 (ngã) + 文 (văn) + 檔 (đương)Pinyindú wǒ wén dàngHán Việtđộc ngã văn đươngCấu tạo讀 + 我 + 文 + 檔 · độc + ngã + văn + đương nghĩa thành phần: độc + ngã + văn + đương