讀書五車 độc thư ngũ xa Hán Việt: độc thư ngũ xa Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 書 (thư) + 五 (ngũ) + 車 (xa)Hán Việtđộc thư ngũ xaCấu tạo讀 + 書 + 五 + 車 · độc + thư + ngũ + xa nghĩa thành phần: độc + thư + ngũ + xa Nghĩa EngCihui 讀書五車 úshūwǔchē f.e. learned; erudite; well-read