讀書熱 độc thư nhiệt Hán Việt: độc thư nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 書 (thư) + 熱 (nhiệt)Hán Việtđộc thư nhiệtCấu tạo讀 + 書 + 熱 · độc + thư + nhiệt nghĩa thành phần: độc + thư + nhiệt Nghĩa EngCihui 讀書熱 úshūrè n. book fever