讀書班 độc thư ban Hán Việt: độc thư ban Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 書 (thư) + 班 (ban)Hán Việtđộc thư banCấu tạo讀 + 書 + 班 · độc + thư + ban nghĩa thành phần: độc + thư + ban Nghĩa EngCihui 讀書班 úshūbān n. 1. short-term study class 2. study class M:²qī