讀脣術 độc thần thuật Hán Việt: độc thần thuật Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 脣 (thần) + 術 (thuật)Hán Việtđộc thần thuậtCấu tạo讀 + 脣 + 術 · độc + thần + thuật nghĩa thành phần: độc + thần + thuật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種藉由對方說話時的脣形來判斷對方語意的技術。本為聾啞者所專用,今一般人亦可藉由訓練而熟通此術。