讀音期 độc âm kì Hán Việt: độc âm kì Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 音 (âm) + 期 (kì)Hán Việtđộc âm kìCấu tạo讀 + 音 + 期 · độc + âm + kì nghĩa thành phần: độc + âm + kì Nghĩa EngCihui 讀音期 úyīnqī n. <lg.> phonation